Từ vựng
論者
ろんしゃ
vocabulary vocab word
người ủng hộ
người tranh luận
người tranh biện
tác giả (trong văn bản)
tác giả
論者 論者 ろんしゃ người ủng hộ, người tranh luận, người tranh biện, tác giả (trong văn bản), tác giả
Ý nghĩa
người ủng hộ người tranh luận người tranh biện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0