Từ vựng
諒とする
りょーとする
vocabulary vocab word
thừa nhận
hiểu
trân trọng
諒とする 諒とする りょーとする thừa nhận, hiểu, trân trọng
Ý nghĩa
thừa nhận hiểu và trân trọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
りょーとする
vocabulary vocab word
thừa nhận
hiểu
trân trọng