Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
諍う
いさかう
vocabulary vocab word
cãi nhau
tranh cãi
諍u
isakau
諍う
諍う
いさかう
cãi nhau, tranh cãi
い
さ
か
う
諍
う
い
さ
か
う
諍
う
い
さ
か
う
諍
う
Ý nghĩa
cãi nhau
và
tranh cãi
cãi nhau, tranh cãi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
諍
あらがう
う
chống lại, chiến đấu chống lại...
Phân tích thành phần
諍う
chống lại, chiến đấu chống lại, phản đối...
あらがう
諍
cuộc cãi vã, sự tranh cãi
いさか.う, あらそ.う, ソウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
争
tranh giành, tranh chấp, cãi nhau
あらそ.う, いか.でか, ソウ
⺈
于
( CDP-8BFE )
đi, từ
ここに, ああ, ウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.