Từ vựng
請求
せいきゅう
vocabulary vocab word
yêu cầu
đòi hỏi
phí
đơn xin
thỉnh cầu
hóa đơn
請求 請求 せいきゅう yêu cầu, đòi hỏi, phí, đơn xin, thỉnh cầu, hóa đơn
Ý nghĩa
yêu cầu đòi hỏi phí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいきゅう
vocabulary vocab word
yêu cầu
đòi hỏi
phí
đơn xin
thỉnh cầu
hóa đơn