Từ vựng
読売
よみうり
vocabulary vocab word
Yomiuri (tập đoàn báo chí
v.v.)
kawaraban (loại báo một trang thời Edo)
yomiuri
読売 読売 よみうり Yomiuri (tập đoàn báo chí, v.v.), kawaraban (loại báo một trang thời Edo), yomiuri
Ý nghĩa
Yomiuri (tập đoàn báo chí v.v.) kawaraban (loại báo một trang thời Edo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0