Từ vựng
読み
よみ
vocabulary vocab word
sự đọc
cách đọc (đặc biệt là cách đọc kun của chữ Hán)
sự đọc tình huống
sự nhìn nhận sâu sắc
sự phán đoán
sự diễn giải
sự dự đoán
sự tính toán
読み 読み よみ sự đọc, cách đọc (đặc biệt là cách đọc kun của chữ Hán), sự đọc tình huống, sự nhìn nhận sâu sắc, sự phán đoán, sự diễn giải, sự dự đoán, sự tính toán
Ý nghĩa
sự đọc cách đọc (đặc biệt là cách đọc kun của chữ Hán) sự đọc tình huống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0