Từ vựng
誦する
しょうする
vocabulary vocab word
đọc thuộc lòng
tụng niệm
đọc lớn tiếng
誦する 誦する しょうする đọc thuộc lòng, tụng niệm, đọc lớn tiếng
Ý nghĩa
đọc thuộc lòng tụng niệm và đọc lớn tiếng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0