Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
誤謬
ごびゅう
vocabulary vocab word
sai lầm
lỗi
ngộ nhận
誤謬
gobyuu
誤謬
誤謬
ごびゅう
sai lầm, lỗi, ngộ nhận
ご
びゅ
う
誤
謬
ご
びゅ
う
誤
謬
ご
びゅ
う
誤
謬
Ý nghĩa
sai lầm
lỗi
và
ngộ nhận
sai lầm, lỗi, ngộ nhận
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誤謬
sai lầm, lỗi, ngộ nhận
ごびゅう
誤
lỗi, sai lầm, làm sai...
あやま.る, -あやま.る, ゴ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
吳
夨
かたむ.ける, ショク, シキ
口
miệng
くち, コウ, ク
謬
sai lầm
あやま.る, ビュウ, ビョウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
翏
tiếng gió thổi, bay vút lên
リュウ, ル, リョウ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
㐱
𠆢
( 人 )
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.