Từ vựng
誤算
ごさん
vocabulary vocab word
tính toán sai
sai lầm trong tính toán
誤算 誤算 ごさん tính toán sai, sai lầm trong tính toán
Ý nghĩa
tính toán sai và sai lầm trong tính toán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごさん
vocabulary vocab word
tính toán sai
sai lầm trong tính toán