Từ vựng
誤爆
ごばく
vocabulary vocab word
ném bom nhầm mục tiêu
bị lính đồng minh bắn chết
誤爆 誤爆 ごばく ném bom nhầm mục tiêu, bị lính đồng minh bắn chết
Ý nghĩa
ném bom nhầm mục tiêu và bị lính đồng minh bắn chết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0