Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
誓文払い
せいもんばらい
vocabulary vocab word
bán hạ giá
誓文払i
seimonbarai
誓文払い
誓文払い
せいもんばらい
bán hạ giá
せ
い
も
ん
ば
ら
い
誓
文
払
い
せ
い
も
ん
ば
ら
い
誓
文
払
い
せ
い
も
ん
ば
ら
い
誓
文
払
い
Ý nghĩa
bán hạ giá
bán hạ giá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誓文払い
bán hạ giá
せいもんばらい
誓
lời thề, thề nguyền, cam kết
ちか.う, セイ
折
gấp, gãy, vỡ...
お.る, おり, セツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
払
trả tiền, dọn dẹp, tỉa cành...
はら.う, -はら.い, フツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.