Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
誓い交わす
ちかいかわす
vocabulary vocab word
thề nguyền với nhau
誓i交wasu
chikaikawasu
誓い交わす
誓い交わす
ちかいかわす
thề nguyền với nhau
ち
か
い
か
わ
す
誓
い
交
わ
す
ち
か
い
か
わ
す
誓
い
交
わ
す
ち
か
い
か
わ
す
誓
い
交
わ
す
Ý nghĩa
thề nguyền với nhau
thề nguyền với nhau
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誓い交わす
thề nguyền với nhau
ちかいかわす
誓
lời thề, thề nguyền, cam kết
ちか.う, セイ
折
gấp, gãy, vỡ...
お.る, おり, セツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
交
giao lưu, pha trộn, kết giao...
まじ.わる, まじ.える, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
父
cha
ちち, フ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.