Từ vựng
ほめあげる誉め上げる ほめあげる誉め上げる ほめあげる誉め上げる

Ý nghĩa

khen ngợi hết lời và tán dương nhiệt liệt

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠