Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
誅伐
ちゅうばつ
vocabulary vocab word
tấn công tội phạm
誅伐
chuubatsu
誅伐
誅伐
ちゅうばつ
tấn công tội phạm
ちゅ
う
ば
つ
誅
伐
ちゅ
う
ば
つ
誅
伐
ちゅ
う
ば
つ
誅
伐
Ý nghĩa
tấn công tội phạm
tấn công tội phạm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誅伐
tấn công tội phạm
ちゅうばつ
誅
hình phạt tử hình
ちゅう.する, ころ.す, チュウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
朱
màu chu sa, chu sa, màu đỏ tươi...
あけ, シュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
伐
chặt (cây), đánh, tấn công...
き.る, そむ.く, バツ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.