Từ vựng
詰る
なじる
vocabulary vocab word
chật ních
đầy ắp
kín lịch
tắc nghẽn
bị nghẹt
bị bít
ngắn lại
co lại
thu hẹp
bí ý
bị ép
bị kẹt
đến hồi kết
được giải quyết
trở thành phụ âm kép
đánh trúng gần tay cầm gậy
đánh trúng nắm đấm
bị kẹt cứng
詰る 詰る-2 なじる chật ních, đầy ắp, kín lịch, tắc nghẽn, bị nghẹt, bị bít, ngắn lại, co lại, thu hẹp, bí ý, bị ép, bị kẹt, đến hồi kết, được giải quyết, trở thành phụ âm kép, đánh trúng gần tay cầm gậy, đánh trúng nắm đấm, bị kẹt cứng
Ý nghĩa
chật ních đầy ắp kín lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0