Từ vựng
詰
ずめ
vocabulary vocab word
nhân nhồi
sự đóng gói
giai đoạn cuối cùng
giai đoạn kết thúc
kết thúc
kết luận
đầu cầu
rìa
sốt lươn ngọt
khách cuối cùng trong trà đạo
thầy trà
詰 詰-2 ずめ nhân nhồi, sự đóng gói, giai đoạn cuối cùng, giai đoạn kết thúc, kết thúc, kết luận, đầu cầu, rìa, sốt lươn ngọt, khách cuối cùng trong trà đạo, thầy trà
Ý nghĩa
nhân nhồi sự đóng gói giai đoạn cuối cùng
Luyện viết
Nét: 1/13