Từ vựng
診査
しんさ
vocabulary vocab word
khám nghiệm chẩn đoán
thăm dò
診査 診査 しんさ khám nghiệm chẩn đoán, thăm dò
Ý nghĩa
khám nghiệm chẩn đoán và thăm dò
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんさ
vocabulary vocab word
khám nghiệm chẩn đoán
thăm dò