Từ vựng
訴訟人
そしょーにん
vocabulary vocab word
nguyên đơn
người khởi kiện
bên kiện
訴訟人 訴訟人 そしょーにん nguyên đơn, người khởi kiện, bên kiện
Ý nghĩa
nguyên đơn người khởi kiện và bên kiện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そしょーにん
vocabulary vocab word
nguyên đơn
người khởi kiện
bên kiện