Từ vựng
許
ばかり
vocabulary vocab word
chỉ
đơn thuần
không gì hơn
không quá
khoảng
chừng
vừa mới
như thể sắp
sắp sửa
sẽ
sắp
bất cứ lúc nào
nhấn mạnh
luôn luôn
liên tục
許 許 ばかり chỉ, đơn thuần, không gì hơn, không quá, khoảng, chừng, vừa mới, như thể sắp, sắp sửa, sẽ, sắp, bất cứ lúc nào, nhấn mạnh, luôn luôn, liên tục
Ý nghĩa
chỉ đơn thuần không gì hơn
Luyện viết
Nét: 1/11