Từ vựng
訣別
けつべつ
vocabulary vocab word
sự chia ly
lời từ biệt
cuộc chia tay
訣別 訣別 けつべつ sự chia ly, lời từ biệt, cuộc chia tay
Ý nghĩa
sự chia ly lời từ biệt và cuộc chia tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けつべつ
vocabulary vocab word
sự chia ly
lời từ biệt
cuộc chia tay