Từ vựng
きおくぶ記憶部 きおくぶ記憶部 きおくぶ記憶部

Ý nghĩa

đơn vị lưu trữ và đơn vị bộ nhớ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠