Từ vựng
記念日
きねんび
vocabulary vocab word
ngày kỷ niệm
ngày tưởng niệm
ngày kỷ niệm hàng năm
記念日 記念日 きねんび ngày kỷ niệm, ngày tưởng niệm, ngày kỷ niệm hàng năm
Ý nghĩa
ngày kỷ niệm ngày tưởng niệm và ngày kỷ niệm hàng năm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0