Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
訓電
くんでん
vocabulary vocab word
chỉ dẫn qua điện báo
訓電
kunden
訓電
訓電
くんでん
chỉ dẫn qua điện báo
く
ん
で
ん
訓
電
く
ん
で
ん
訓
電
く
ん
で
ん
訓
電
Ý nghĩa
chỉ dẫn qua điện báo
chỉ dẫn qua điện báo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
訓電
chỉ dẫn qua điện báo
くんでん
訓
hướng dẫn, cách đọc chữ Nhật, giải thích...
おし.える, よ.む, クン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
電
điện
デン
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
电
( CDP-8BE8 )
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.