Từ vựng
訓読
くんどく
vocabulary vocab word
kun'yomi (cách đọc kanji theo âm Nhật bản)
đọc văn bản Hán văn (kanbun) theo tiếng Nhật
訓読 訓読 くんどく kun'yomi (cách đọc kanji theo âm Nhật bản), đọc văn bản Hán văn (kanbun) theo tiếng Nhật
Ý nghĩa
kun'yomi (cách đọc kanji theo âm Nhật bản) và đọc văn bản Hán văn (kanbun) theo tiếng Nhật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0