Từ vựng
訓点
くんてん
vocabulary vocab word
dấu chỉ dẫn để đọc Hán văn cổ bằng tiếng Nhật
訓点 訓点 くんてん dấu chỉ dẫn để đọc Hán văn cổ bằng tiếng Nhật
Ý nghĩa
dấu chỉ dẫn để đọc Hán văn cổ bằng tiếng Nhật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0