Từ vựng
計る
はかる
vocabulary vocab word
đo lường
cân
khảo sát
tính giờ (âm thanh
đánh giá
ước lượng)
phỏng đoán
suy luận
phỏng đoán
計る 計る はかる đo lường, cân, khảo sát, tính giờ (âm thanh, đánh giá, ước lượng), phỏng đoán, suy luận, phỏng đoán
Ý nghĩa
đo lường cân khảo sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0