Từ vựng
言伝
ことづて
vocabulary vocab word
tin nhắn (bằng miệng)
lời tuyên bố
tin đồn
lời đồn
tin đồn
言伝 言伝 ことづて tin nhắn (bằng miệng), lời tuyên bố, tin đồn, lời đồn, tin đồn
Ý nghĩa
tin nhắn (bằng miệng) lời tuyên bố tin đồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0