Từ vựng
言争い
いいあらそい
vocabulary vocab word
cuộc cãi vã
sự tranh cãi
言争い 言争い いいあらそい cuộc cãi vã, sự tranh cãi
Ý nghĩa
cuộc cãi vã và sự tranh cãi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いいあらそい
vocabulary vocab word
cuộc cãi vã
sự tranh cãi