Từ vựng
言い繕う
いいつくろう
vocabulary vocab word
giải thích cho qua chuyện (sai lầm
thất bại
v.v.)
viện cớ cho
che đậy (lỗi lầm)
nói khéo để thoát tội
言い繕う 言い繕う いいつくろう giải thích cho qua chuyện (sai lầm, thất bại, v.v.), viện cớ cho, che đậy (lỗi lầm), nói khéo để thoát tội
Ý nghĩa
giải thích cho qua chuyện (sai lầm thất bại v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0