Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
言い淀む
いいよどむ
vocabulary vocab word
ngập ngừng khi nói
言i淀mu
iiyodomu
言い淀む
言い淀む
いいよどむ
ngập ngừng khi nói
い
い
よ
ど
む
言
い
淀
む
い
い
よ
ど
む
言
い
淀
む
い
い
よ
ど
む
言
い
淀
む
Ý nghĩa
ngập ngừng khi nói
ngập ngừng khi nói
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いいよどむ
ngập ngừng khi nói
Phân tích thành phần
言い淀む
ngập ngừng khi nói
いいよどむ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
淀
vũng nước, xoáy nước
よど.む, テン, デン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
𤴓
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
龰
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.