Từ vựng
触れる
ふれる
vocabulary vocab word
chạm vào
cảm nhận
tiếp xúc với
trải nghiệm
tiếp cận
nhận thức được
đề cập đến
ám chỉ
nhắc đến
nêu lên
đưa ra
xung đột với
vi phạm
xâm phạm
tuyên bố
công bố
lan truyền
触れる 触れる ふれる chạm vào, cảm nhận, tiếp xúc với, trải nghiệm, tiếp cận, nhận thức được, đề cập đến, ám chỉ, nhắc đến, nêu lên, đưa ra, xung đột với, vi phạm, xâm phạm, tuyên bố, công bố, lan truyền
Ý nghĩa
chạm vào cảm nhận tiếp xúc với
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0