Từ vựng
解禁
かいきん
vocabulary vocab word
dỡ bỏ lệnh cấm
chấm dứt cấm vận
mở mùa (săn bắn
câu cá
v.v.)
công bố nội dung
tiết lộ thông tin
解禁 解禁 かいきん dỡ bỏ lệnh cấm, chấm dứt cấm vận, mở mùa (săn bắn, câu cá, v.v.), công bố nội dung, tiết lộ thông tin
Ý nghĩa
dỡ bỏ lệnh cấm chấm dứt cấm vận mở mùa (săn bắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0