Từ vựng
観測
かんそく
vocabulary vocab word
quan sát
khảo sát
đo lường
quan điểm
dự đoán
suy nghĩ
観測 観測 かんそく quan sát, khảo sát, đo lường, quan điểm, dự đoán, suy nghĩ
Ý nghĩa
quan sát khảo sát đo lường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0