Từ vựng
のぞく覗く のぞく覗く のぞく覗く

Ý nghĩa

nhìn trộm (qua lỗ khóa khe hở v.v.)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠