Từ vựng
覗き
のぞき
vocabulary vocab word
nhìn trộm
hành động nhìn lén
trò xem ảnh qua kính lúp
thiết bị có ống kính để phóng to hình ảnh
覗き 覗き のぞき nhìn trộm, hành động nhìn lén, trò xem ảnh qua kính lúp, thiết bị có ống kính để phóng to hình ảnh
Ý nghĩa
nhìn trộm hành động nhìn lén trò xem ảnh qua kính lúp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0