Từ vựng
視線
しせん
vocabulary vocab word
tầm nhìn của ai đó
ánh mắt của ai đó
cái nhìn của ai đó
cái liếc mắt
cái nhìn chăm chú
vẻ ngoài
視線 視線 しせん tầm nhìn của ai đó, ánh mắt của ai đó, cái nhìn của ai đó, cái liếc mắt, cái nhìn chăm chú, vẻ ngoài
Ý nghĩa
tầm nhìn của ai đó ánh mắt của ai đó cái nhìn của ai đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0