Từ vựng
見透かす
みすかす
vocabulary vocab word
nhìn thấu (lời nói dối
âm mưu
v.v.)
thấu hiểu (tâm trí ai đó)
đọc được (cảm xúc thật của ai)
xuyên thấu
見透かす 見透かす みすかす nhìn thấu (lời nói dối, âm mưu, v.v.), thấu hiểu (tâm trí ai đó), đọc được (cảm xúc thật của ai), xuyên thấu
Ý nghĩa
nhìn thấu (lời nói dối âm mưu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0