Từ vựng
みとれる見蕩れる みとれる見蕩れる みとれる見蕩れる

Ý nghĩa

bị mê hoặc (bởi) bị cuốn hút (bởi) bị quyến rũ (bởi)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠