Từ vựng
見舞う
みまう
vocabulary vocab word
đến thăm và an ủi
đi thăm (người bệnh
người gặp khó khăn)
hỏi thăm sức khỏe
hỏi thăm tình hình
tấn công
đánh trúng
tấn công mạnh mẽ
ra đòn
見舞う 見舞う みまう đến thăm và an ủi, đi thăm (người bệnh, người gặp khó khăn), hỏi thăm sức khỏe, hỏi thăm tình hình, tấn công, đánh trúng, tấn công mạnh mẽ, ra đòn
Ý nghĩa
đến thăm và an ủi đi thăm (người bệnh người gặp khó khăn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0