Từ vựng
見舞
みまい
vocabulary vocab word
thăm hỏi (người bệnh hoặc gặp hoạn nạn)
cuộc thăm viếng
lời hỏi thăm sức khỏe
lời chia buồn
an ủi
thư hỏi thăm
thư chia buồn
an ủi
thư chúc mau khỏe bệnh
quà biếu (để tỏ lòng thương cảm)
見舞 見舞 みまい thăm hỏi (người bệnh hoặc gặp hoạn nạn), cuộc thăm viếng, lời hỏi thăm sức khỏe, lời chia buồn, an ủi, thư hỏi thăm, thư chia buồn, an ủi, thư chúc mau khỏe bệnh, quà biếu (để tỏ lòng thương cảm)
Ý nghĩa
thăm hỏi (người bệnh hoặc gặp hoạn nạn) cuộc thăm viếng lời hỏi thăm sức khỏe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0