Từ vựng
見繕う
みつくろう
vocabulary vocab word
tự ý chọn lựa
tùy ý lựa chọn
見繕う 見繕う みつくろう tự ý chọn lựa, tùy ý lựa chọn
Ý nghĩa
tự ý chọn lựa và tùy ý lựa chọn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みつくろう
vocabulary vocab word
tự ý chọn lựa
tùy ý lựa chọn