Từ vựng
見損なう
みそこなう
vocabulary vocab word
đánh giá sai
nhầm lẫn
hiểu sai
đánh giá sai (ai đó)
đánh giá quá cao
bỏ lỡ không nhìn thấy
bỏ qua
không nhận thấy
見損なう 見損なう みそこなう đánh giá sai, nhầm lẫn, hiểu sai, đánh giá sai (ai đó), đánh giá quá cao, bỏ lỡ không nhìn thấy, bỏ qua, không nhận thấy
Ý nghĩa
đánh giá sai nhầm lẫn hiểu sai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0