Từ vựng
見劣り
みおとり
vocabulary vocab word
so sánh kém hơn
tương phản bất lợi
見劣り 見劣り みおとり so sánh kém hơn, tương phản bất lợi
Ý nghĩa
so sánh kém hơn và tương phản bất lợi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みおとり
vocabulary vocab word
so sánh kém hơn
tương phản bất lợi