Từ vựng
見世
みせ
vocabulary vocab word
cửa hàng
tiệm
cơ sở kinh doanh
nhà hàng
見世 見世 みせ cửa hàng, tiệm, cơ sở kinh doanh, nhà hàng
Ý nghĩa
cửa hàng tiệm cơ sở kinh doanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みせ
vocabulary vocab word
cửa hàng
tiệm
cơ sở kinh doanh
nhà hàng