Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
覆輪
ふくりん
vocabulary vocab word
viền trang trí
覆輪
fukurin
覆輪
覆輪
ふくりん
viền trang trí
ふ
く
り
ん
覆
輪
ふ
く
り
ん
覆
輪
ふ
く
り
ん
覆
輪
Ý nghĩa
viền trang trí
viền trang trí
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
覆輪
viền trang trí
ふくりん
覆
lật úp, che phủ, bóng râm...
おお.う, くつがえ.す, フク
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
復
khôi phục, trở lại, quay trở về...
また, フク
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
复
trở về, lặp lại, liên tục
𭥍
𠂉
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
輪
bánh xe, vòng, hình tròn...
わ, リン
車
xe hơi
くるま, シャ
侖
suy nghĩ, có phương pháp
おも.う, リン, ロン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𠕁
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.