Từ vựng
西洋
せいよう
vocabulary vocab word
phương Tây
Tây phương
các nước phương Tây
西洋 西洋 せいよう phương Tây, Tây phương, các nước phương Tây
Ý nghĩa
phương Tây Tây phương và các nước phương Tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0