Từ vựng
西暦
せいれき
vocabulary vocab word
Công nguyên
CN
Kỷ nguyên Cơ đốc
sau Công nguyên
SCN
dương lịch
西暦 西暦 せいれき Công nguyên, CN, Kỷ nguyên Cơ đốc, sau Công nguyên, SCN, dương lịch
Ý nghĩa
Công nguyên CN Kỷ nguyên Cơ đốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0