Từ vựng
西日本
にしにほん
vocabulary vocab word
Tây Nhật Bản (thường chỉ vùng Chūbu trở về phía tây)
西日本 西日本 にしにほん Tây Nhật Bản (thường chỉ vùng Chūbu trở về phía tây)
Ý nghĩa
Tây Nhật Bản (thường chỉ vùng Chūbu trở về phía tây)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0