Từ vựng
西戎
せいじゅう
vocabulary vocab word
Tây Nhung
Nhung
cư dân vùng biên cương phía tây Trung Quốc từ thời nhà Thương (1765-1122 TCN)
man di phía tây
西戎 西戎 せいじゅう Tây Nhung, Nhung, cư dân vùng biên cương phía tây Trung Quốc từ thời nhà Thương (1765-1122 TCN), man di phía tây
Ý nghĩa
Tây Nhung Nhung cư dân vùng biên cương phía tây Trung Quốc từ thời nhà Thương (1765-1122 TCN)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0