Từ vựng
複製
ふくせい
vocabulary vocab word
sao chép
nhân bản
tái bản
複製 複製 ふくせい sao chép, nhân bản, tái bản
Ý nghĩa
sao chép nhân bản và tái bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくせい
vocabulary vocab word
sao chép
nhân bản
tái bản